starving” in Vietnamese

đói lảđói chết

Definition

Khi ai đó thiếu ăn đến mức chịu đau đớn nghiêm trọng. Thường dùng để diễn tả rất đói trong đời thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'starving' mạnh hơn 'hungry'. Trong các tình huống nghiêm trọng, chỉ dùng cho thiếu thức ăn thực sự; bình thường, chỉ có nghĩa rất đói. Tránh dùng nghĩa nhẹ trong bối cảnh nghiêm trọng.

Examples

The children were starving after the long trip.

Sau chuyến đi dài, bọn trẻ **đói lả**.

Many people are starving because of the war.

Nhiều người **đang đói chết** vì chiến tranh.

I am starving and need lunch now.

Tôi **đói lả** và cần ăn trưa ngay.

We skipped breakfast, so by noon we were starving.

Chúng tôi bỏ bữa sáng nên đến trưa đã **đói lả**.

Can we order soon? I'm starving.

Mình gọi món được chưa? Mình **đói lả** rồi.

After that workout, I was absolutely starving.

Sau buổi tập đó, tôi đã **đói lả** luôn.