startling” in Vietnamese

gây sửng sốtgây kinh ngạc

Definition

Một điều gì đó gây sửng sốt là điều rất bất ngờ hoặc khiến người ta kinh ngạc đến mức ngạc nhiên hay choáng váng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các từ như 'tin tức', 'kết quả', 'sự khác biệt', diễn đạt sự bất ngờ hay sốc mạnh. Không dùng với những điều bất ngờ nhẹ nhàng.

Examples

The loud noise was startling.

Tiếng ồn lớn đó thật **gây sửng sốt**.

She had a startling idea during the meeting.

Cô ấy đã nảy ra một ý tưởng **gây sửng sốt** trong cuộc họp.

The results of the test were startling.

Kết quả của bài kiểm tra thật **gây sửng sốt**.

It’s startling how quickly children can learn new languages.

Trẻ em học ngôn ngữ mới nhanh đến thế thật **gây sửng sốt**.

The most startling part of the movie was the ending twist.

Phần **gây sửng sốt** nhất của bộ phim là cú twist ở đoạn kết.

Her startling honesty made everyone go silent for a moment.

Sự trung thực **gây sửng sốt** của cô ấy khiến mọi người im lặng một lúc.