“startle” in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó bất ngờ hoặc hoảng sợ đột ngột do tiếng động hoặc chuyển động bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
'làm ai đó giật mình' thường dùng trong trường hợp bị bất ngờ mạnh, không dùng cho sự ngạc nhiên nhẹ hoặc nỗi sợ kéo dài. Dùng nhiều ở dạng bị động.
Examples
The loud noise startled the baby.
Tiếng ồn lớn đã **làm giật mình** em bé.
I didn't mean to startle you.
Tôi không có ý định **làm bạn giật mình** đâu.
The cat was startled by the barking dog.
Con mèo đã **bị giật mình** bởi con chó sủa.
He gets startled easily, even by little things.
Anh ấy rất dễ **giật mình**, kể cả với những điều nhỏ nhặt.
The sudden flash of lightning really startled us.
Tia chớp bất ngờ khiến chúng tôi thực sự **giật mình**.
Don’t creep up behind me like that—you’ll startle me!
Đừng lén lại gần phía sau tôi như vậy—bạn sẽ **làm tôi giật mình**!