“stands” in Vietnamese
Definition
“Stands” dùng để chỉ ai đó hoặc vật gì đó đang đứng, ở một vị trí nào đó hoặc có nghĩa là đại diện hay tượng trưng cho điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Stands next to/in front of’ dùng để chỉ vị trí; ‘stands for’ là đại diện hoặc mang ý nghĩa; ‘can’t stand’ là cực kỳ không thích. Đừng nhầm với các từ ‘ở’, ‘nằm tại’ khi thể hiện vị trí.
Examples
The school stands on a hill.
Trường học **đứng** trên một ngọn đồi.
USA stands for the United States of America.
USA **là viết tắt cho** Hoa Kỳ (United States of America).
He stands by the door every morning.
Anh ấy mỗi sáng đều **đứng** cạnh cửa.
She stands out in a crowd because of her bright red coat.
Cô ấy **nổi bật** trong đám đông nhờ chiếc áo khoác đỏ rực rỡ.
My offer still stands if you want to join us later.
Nếu bạn muốn tham gia sau thì lời đề nghị của tôi vẫn còn **hiệu lực**.
That decision stands, even if some people disagree with it.
Quyết định đó vẫn **có hiệu lực**, dù có người không đồng ý.