standing” in Vietnamese

đứngvị thếuy tín

Definition

Trạng thái đứng trên chân; cũng chỉ vị thế, danh tiếng hoặc địa vị của ai đó trong cộng đồng hoặc nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'standing' có thể là danh từ (như 'vị thế xã hội', 'good standing') hoặc tính từ (như 'standing ovation', 'standing invitation'). Không dùng như động từ 'stand' (đứng lên).

Examples

Please remain standing during the ceremony.

Vui lòng giữ **đứng** trong suốt buổi lễ.

His standing in the company is very high.

Ở công ty, **vị thế** của anh ấy rất cao.

After that speech, she got a standing ovation.

Sau bài phát biểu đó, cô ấy nhận được một tràng pháo tay **đứng dậy**.

The students were standing in a line.

Các học sinh đang **đứng** thành hàng.

He paid his debt to stay in good standing with the bank.

Anh ta đã trả nợ để giữ **vị thế tốt** với ngân hàng.

There’s a standing invitation for you to visit any time.

Bạn luôn có **lời mời cố định** để đến bất cứ lúc nào.