“standards” in Vietnamese
Definition
Các quy tắc hoặc mức độ được dùng để đánh giá cái gì đó có chấp nhận được, tốt hoặc bình thường không. Có thể là quy định chính thức hoặc kỳ vọng cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm từ như 'high standards', 'meet standards', 'safety standards', 'living standards'. Có thể mang nghĩa chính thức hoặc cá nhân.
Examples
Our school has strict standards for student behavior.
Trường của chúng tôi có các **tiêu chuẩn** nghiêm ngặt cho hành vi của học sinh.
I know the job is tough, but the team needs to maintain professional standards.
Tôi biết công việc khó, nhưng cả nhóm cần duy trì các **tiêu chuẩn** chuyên nghiệp.
This product does not meet safety standards.
Sản phẩm này không đáp ứng **tiêu chuẩn** an toàn.
She has high standards for her work.
Cô ấy đặt **tiêu chuẩn** cao cho công việc của mình.
Honestly, my standards have dropped since I started cooking for myself.
Thật lòng mà nói, **tiêu chuẩn** của tôi đã giảm kể từ khi tôi tự nấu ăn.
Living standards have improved a lot in the city over the last decade.
**Tiêu chuẩn** sống ở thành phố đã được cải thiện nhiều trong thập kỷ qua.