standard” in Vietnamese

tiêu chuẩn

Definition

'Tiêu chuẩn' là mức độ chất lượng, hành vi hoặc số liệu thường được chấp nhận hoặc kỳ vọng. Nó cũng có thể là quy định hoặc quy chuẩn chính thức để so sánh, đánh giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong giáo dục, kinh doanh, luật và đánh giá chất lượng sản phẩm. 'High standards' là kỳ vọng cao; 'meet the standard' là đạt đủ tiêu chuẩn. Khác với 'bình thường' (normal), 'tiêu chuẩn' nhấn mạnh quy tắc hoặc mức làm mẫu.

Examples

This school has a high standard for student work.

Trường này có **tiêu chuẩn** rất cao cho bài làm của học sinh.

The product did not meet the standard.

Sản phẩm này không đạt **tiêu chuẩn**.

Blue is the standard color for this model.

Màu xanh là màu **tiêu chuẩn** cho mẫu này.

For a free app, the design is actually above standard.

Với một ứng dụng miễn phí, thiết kế này thực sự vượt trên **tiêu chuẩn**.

Honestly, that kind of service should be standard everywhere.

Thật ra, dịch vụ như vậy nên trở thành **tiêu chuẩn** ở mọi nơi.

We’re not asking for perfection, just a decent standard.

Chúng tôi không đòi hỏi hoàn hảo, chỉ cần một **tiêu chuẩn** tốt là đủ.