stand” in Vietnamese

đứngchịu đựng

Definition

Đứng bằng chân ở tư thế thẳng, hoặc chuyển mình vào tư thế đó. Ngoài ra còn có nghĩa chịu đựng hoặc chấp nhận điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'stand up' nghĩa là đứng dậy, 'can't stand' là không chịu/không chịu nổi. Không nhầm với 'ngồi' hoặc 'nằm'.

Examples

She let me stand by her opinion for a moment before explaining.

Cô ấy để tôi **ủng hộ** ý kiến cô ấy một lát trước khi giải thích.

Please stand when the teacher enters the room.

Làm ơn **đứng** lên khi thầy cô vào phòng.

I can't stand the loud noise in the street.

Tôi không **chịu được** tiếng ồn lớn ngoài đường.

The books stand neatly on the shelf.

Những cuốn sách **đứng** gọn gàng trên kệ.

I can't stand waiting in long lines.

Tôi không **chịu được** việc xếp hàng lâu.

Come on, don’t just stand there—help me!

Nào, đừng chỉ **đứng** đó—giúp tôi với!