stall” in Vietnamese

gian hàngchết máy (động cơ)trì hoãn (cố tình kéo dài thời gian)

Definition

'Stall' là một gian hàng nhỏ, thường xuất hiện ở chợ. Là động từ, từ này còn có nghĩa là động cơ chết máy hoặc trì hoãn việc gì đó một cách cố ý.

Usage Notes (Vietnamese)

‘market stall’ là sạp hàng ở chợ. Khi là động từ, 'stall' thường nói về xe chết máy, dự án bị ngưng trệ hoặc ai đó cố tình kéo dài thời gian ('stall for time'). Không nhầm với 'install'.

Examples

We bought fruit from a stall at the market.

Chúng tôi đã mua trái cây ở một **gian hàng** ngoài chợ.

The car stalled at the traffic light.

Chiếc xe đã **chết máy** ở đèn đỏ.

The project stalled after the first week.

Dự án đã **bị đình trệ** sau tuần đầu tiên.

He kept asking random questions to stall for time.

Anh ấy liên tục hỏi những câu hỏi linh tinh để **câu giờ**.

Negotiations have stalled, and nobody knows what happens next.

Cuộc đàm phán đã **bị đình trệ**, và không ai biết chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo.

There's a great coffee stall just outside the station.

Có một **gian hàng cà phê** tuyệt vời ngay ngoài ga.