“stalker” in Vietnamese
Definition
Kẻ theo dõi là người thường xuyên bám theo hoặc giám sát ai đó một cách đáng sợ hoặc gây khó chịu dù không được người đó đồng ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh vi phạm pháp luật hoặc hành vi ám ảnh nặng nề. Các cụm như 'kẻ theo dõi trên mạng' hay 'kẻ theo dõi là người yêu cũ' rất phổ biến. Không dùng cho sự tò mò vô hại.
Examples
The police arrested the stalker outside her home.
Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ theo dõi** bên ngoài nhà cô ấy.
A stalker kept sending her strange messages online.
Một **kẻ theo dõi** liên tục gửi tin nhắn lạ cho cô ấy qua mạng.
Many celebrities have problems with stalkers.
Nhiều người nổi tiếng gặp rắc rối với **kẻ theo dõi**.
She changed her number after realizing she had a persistent stalker.
Cô ấy đã đổi số sau khi nhận ra mình có một **kẻ theo dõi** dai dẳng.
Being an online stalker is just as serious as following someone in real life.
Làm **kẻ theo dõi** trên mạng cũng nghiêm trọng như theo dõi ai đó ngoài đời thật.
If you think someone might be a stalker, trust your instincts and stay safe.
Nếu bạn nghĩ ai đó có thể là **kẻ theo dõi**, hãy tin vào trực giác của mình và cẩn thận.