“stalk” in Vietnamese
Definition
'Cuống' là phần thân chính của cây. Ngoài ra, còn chỉ việc theo dõi hoặc bám đuôi ai đó một cách lén lút với ý đồ xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong sinh học 'cuống' dùng nhiều cho thực vật. Động từ dùng để diễn tả hành vi theo dõi gây khó chịu hoặc đe dọa, có thể là tội phạm. Đừng nhầm với 'stock'. Khi nói chuyện, còn ám chỉ việc xem thông tin ai đó trên mạng quá mức.
Examples
A sunflower has a thick stalk.
Hoa hướng dương có **cuống** to.
Lions often stalk their prey before attacking.
Sư tử thường **bám đuôi** con mồi trước khi tấn công.
This plant grows a long stalk before flowering.
Cây này mọc **cuống** dài trước khi ra hoa.
He felt like someone was stalking him in the dark alley.
Anh ấy cảm thấy ai đó đang **bám theo** trong hẻm tối.
Please don’t stalk people online—it’s creepy and invasive.
Làm ơn đừng **bám đuôi** người khác trên mạng—như vậy rất rùng rợn và xâm phạm.
The cat moved silently, ready to stalk the bird.
Con mèo di chuyển lặng lẽ, sẵn sàng **bám theo** con chim.