“stale” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ đồ ăn đã không còn tươi ngon nữa, hoặc ý tưởng/trạng thái không còn mới mẻ, trở nên nhàm chán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bánh mì, bánh quy đã mất độ tươi. 'Stale air' là không khí ngột ngạt. Không dùng cho thịt, sữa bị hỏng ('hỏng', 'ôi thiu').
Examples
The cookies became stale overnight.
Bánh quy bị **cũ** chỉ sau một đêm.
The air in the room feels stale.
Không khí trong phòng cảm thấy **ngột ngạt**.
His jokes are getting a bit stale; we’ve heard them all before.
Mấy câu chuyện cười của anh ấy đã trở nên **nhàm chán**; chúng tôi nghe hết rồi.
I opened the bag and realized the chips were already stale.
Tôi mở túi ra thì phát hiện khoai tây chiên đã **cũ** rồi.
After working here for years, everything started to feel a little stale.
Sau nhiều năm làm việc ở đây, mọi thứ bắt đầu cảm thấy **nhàm chán**.
This bread is stale.
Bánh mì này đã **ôi**.