staggering” in Vietnamese

kinh ngạccực kỳ lớnloạng choạng (di chuyển)

Definition

Một điều gì đó 'kinh ngạc' rất lớn, gây bất ngờ hoặc khó tin. Ngoài ra còn có thể chỉ cách đi loạng choạng, không vững.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kinh ngạc' dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả mức độ lớn hoặc gây sốc. Đối với động tác đi không vững, dùng 'loạng choạng'. Không nhầm với 'amazing' (bất ngờ tốt) hoặc 'staggered'.

Examples

The company made a staggering profit last year.

Năm ngoái công ty đã đạt lợi nhuận **kinh ngạc**.

The earthquake caused staggering damage to the city.

Trận động đất gây ra thiệt hại **kinh ngạc** cho thành phố.

He stood up and took a staggering step.

Anh ấy đứng dậy và bước một bước **loạng choạng**.

The cost of the project is absolutely staggering.

Chi phí của dự án thật sự **kinh ngạc**.

After running a marathon, she was staggering with exhaustion.

Sau khi chạy marathon, cô ấy **loạng choạng** vì kiệt sức.

There was a staggering amount of food at the party; we couldn't finish it all.

Có lượng thức ăn **kinh ngạc** ở bữa tiệc; chúng tôi không thể ăn hết được.