“staged” in Vietnamese
Definition
'Staged' có nghĩa là được lên kế hoạch, sắp xếp hoặc trình diễn trước khán giả. Ngoài ra nó cũng có nghĩa là được dàn dựng để trông như thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa trung tính ('staged a play' - dàn dựng vở kịch) và nghĩa tiêu cực ('staged accident' - dàn dựng tai nạn), tùy vào ngữ cảnh có thể mang hàm ý giả tạo.
Examples
The play was carefully staged in the school auditorium.
Vở kịch được **dàn dựng** cẩn thận trong hội trường trường.
The photos look nice, but they are all staged.
Những bức ảnh trông đẹp nhưng đều được **dàn dựng**.
The robbery was actually staged by the owner to get insurance money.
Vụ cướp thực ra được chủ tiệm **dàn dựng** để nhận tiền bảo hiểm.
All those dramatic moments on reality TV are totally staged.
Tất cả khoảnh khắc kịch tính trên truyền hình thực tế đều **dàn dựng** cả.
I could tell the surprise party was staged because everyone looked too ready.
Tôi biết bữa tiệc bất ngờ là **dàn dựng** vì ai cũng tỏ ra quá sẵn sàng.
Some news events seem a little too perfectly staged to be real.
Một số sự kiện thời sự trông quá **dàn dựng** để là thật.