stage” in Vietnamese

sân khấugiai đoạn

Definition

Sân khấu là nơi cao để biểu diễn trước khán giả. Ngoài ra, nó còn chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn nhất định trong tiến trình hay quá trình phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'sân khấu' khi nói về nơi biểu diễn ('trên sân khấu'), và dùng 'giai đoạn' khi nói về các bước phát triển ('giai đoạn đầu', 'giai đoạn cuối').

Examples

The project is still in the planning stage.

Dự án vẫn đang ở **giai đoạn** lập kế hoạch.

The singer walked onto the stage and smiled.

Ca sĩ bước lên **sân khấu** và mỉm cười.

The children stood on the stage for the school play.

Các em nhỏ đứng trên **sân khấu** cho vở kịch ở trường.

I was so nervous before going on stage, but the crowd was really kind.

Tôi đã rất hồi hộp trước khi lên **sân khấu**, nhưng khán giả rất dễ thương.

At this stage, we need more information before we decide anything.

Ở **giai đoạn** này, chúng ta cần thêm thông tin trước khi quyết định.

Her career is at a completely different stage now.

Sự nghiệp của cô ấy hiện đang ở **giai đoạn** hoàn toàn khác.