staff” in Vietnamese

nhân viên

Definition

Tất cả những người làm việc tại một tổ chức, công ty hoặc trường học. Từ này thường chỉ nhóm người, không phải một cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Staff' thường không đếm được khi nói về nhóm: 'The staff is friendly.' Một số cụm từ hay gặp: 'staff meeting', 'staff room', 'staff member', 'short-staffed'.

Examples

The hotel staff were very kind to us.

**Nhân viên** khách sạn rất tốt với chúng tôi.

Only staff can enter this room.

Chỉ có **nhân viên** mới được vào phòng này.

The school has a new staff room.

Trường có một **phòng nhân viên** mới.

We're a bit short on staff this week, so things may take longer than usual.

Tuần này chúng tôi hơi thiếu **nhân viên**, nên có thể mọi việc sẽ lâu hơn bình thường.

I asked a staff member where the bathroom was.

Tôi đã hỏi một **nhân viên** chỗ nhà vệ sinh ở đâu.

The café is family-run, so the staff all know the regulars by name.

Quán cà phê này do gia đình làm chủ nên **nhân viên** đều biết tên khách quen.