stacking” in Vietnamese

xếp chồngchất chồng

Definition

Sắp xếp các vật lên nhau thành chồng ngay ngắn. Ngoài ra cũng dùng cho việc sắp xếp dữ liệu, ý tưởng một cách có lớp lang.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật thể (hộp, sách), nhưng cũng có thể dùng cho việc xếp công việc, dữ liệu. Cụm từ phổ biến: 'stacking shelves', 'stacking up'. Thường trang trọng hơn 'piling'.

Examples

He is stacking the boxes in the garage.

Anh ấy đang **xếp chồng** các hộp trong nhà để xe.

She spent the afternoon stacking books on the shelf.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **xếp chồng** sách lên kệ.

The workers are stacking chairs after the meeting.

Những công nhân đang **xếp chồng** ghế sau buổi họp.

I've been stacking tasks all week just to catch up.

Tôi đã **xếp chồng** nhiệm vụ cả tuần chỉ để hoàn thành công việc.

Can you help with stacking the plates after dinner?

Bạn có thể giúp **xếp chồng** đĩa sau bữa tối không?

There’s a lot of stacking going on in the data center these days.

Dạo này trong trung tâm dữ liệu có rất nhiều việc **xếp chồng** dữ liệu.