“stacked” in Vietnamese
Definition
Những vật được xếp thành chồng lên nhau. Trong tiếng lóng, mô tả người (thường là nữ) có thân hình gợi cảm hoặc đầy đặn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stacked shelves', 'stacked boxes' dùng cho vật thể xếp chồng. 'She's stacked' là cách nói lóng, không phù hợp nơi trang trọng. 'Stacked against' mang nghĩa khác, không nên nhầm lẫn.
Examples
The books were stacked on the table.
Những cuốn sách được **xếp chồng** trên bàn.
She placed the plates stacked in the cupboard.
Cô ấy đặt những chiếc đĩa **xếp chồng** trong tủ.
Boxes were stacked up to the ceiling.
Những chiếc hộp được **xếp chồng** lên tới trần nhà.
Wow, that sandwich is stacked with meat and veggies!
Wow, bánh sandwich này **xếp chồng** thịt và rau nhiều quá!
All the odds were stacked against them, but they still won.
Tất cả mọi bất lợi đều **chống lại** họ, nhưng họ vẫn thắng.
She’s really stacked—did you see her at the party last night?
Cô ấy thật sự rất **gợi cảm**—bạn có thấy cô ở bữa tiệc tối qua không?