“stable” in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó 'ổn định', nó vững chắc và không dễ thay đổi. 'Chuồng ngựa' là nơi để nuôi ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ: 'công việc ổn định', 'giá cả ổn định', 'ổn định về mặt cảm xúc'. Không nhầm với 'chuồng ngựa' chỉ nơi giữ ngựa.
Examples
The horses are in the stable.
Những con ngựa ở trong **chuồng ngựa**.
The table is stable now.
Bàn bây giờ đã **ổn định**.
She wants a stable job.
Cô ấy muốn một công việc **ổn định**.
Things feel more stable since we moved to the new apartment.
Kể từ khi chuyển đến căn hộ mới, mọi thứ cảm thấy **ổn định** hơn.
The patient is finally stable after surgery.
Bệnh nhân cuối cùng đã **ổn định** sau phẫu thuật.
I like him, but he's not exactly the most emotionally stable person.
Tôi thích anh ấy, nhưng anh ấy không phải là người **ổn định** về cảm xúc nhất.