“stabilized” in Vietnamese
Definition
Miêu tả tình trạng đã trở nên ổn định, không còn biến động hay xấu đi nữa. Thường nói về tình huống, giá cả hoặc điều kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, hoặc chính thức với các từ như 'tình hình', 'giá', 'điều kiện'. Không dùng cho người, chỉ dùng cho trạng thái, điều kiện, hoặc hệ thống.
Examples
The patient's condition has stabilized after surgery.
Tình trạng của bệnh nhân đã **ổn định** sau ca phẫu thuật.
The economy stabilized this year.
Nền kinh tế năm nay đã **ổn định**.
The building was stabilized to prevent collapse.
Tòa nhà đã được **ổn định** để tránh sập.
After some wild swings, the stock price finally stabilized.
Sau những biến động mạnh, giá cổ phiếu cuối cùng đã **ổn định**.
The weather has stabilized, so it should stay clear all week.
Thời tiết đã **ổn định**, nên cả tuần tới có thể sẽ quang đãng.
Thanks to new rules, things at work have finally stabilized.
Nhờ các quy định mới mà cuối cùng mọi chuyện ở chỗ làm đã **ổn định**.