stabilize” in Vietnamese

ổn định

Definition

Làm cho một vật hoặc tình huống trở nên ổn định, không bị rung lắc hay thay đổi nhanh chóng. Thường áp dụng cho các hệ thống, điều kiện hoặc sự cân bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính kỹ thuật, trang trọng, thường dùng trong khoa học, y tế, kinh tế ('ổn định nền kinh tế', 'giúp bệnh nhân ổn định'). Không dùng cho cân bằng hàng ngày như tay hay xe đạp.

Examples

Engineers work to stabilize the bridge during repairs.

Các kỹ sư đã làm việc để **ổn định** cây cầu trong quá trình sửa chữa.

The medication helps stabilize her heart rate.

Loại thuốc này giúp **ổn định** nhịp tim của cô ấy.

They used sandbags to stabilize the wall.

Họ đã dùng bao cát để **ổn định** bức tường.

After a few rough months, the company finally began to stabilize.

Sau vài tháng khó khăn, công ty cuối cùng cũng bắt đầu **ổn định** trở lại.

Doctors worked quickly to stabilize the patient after the accident.

Sau tai nạn, các bác sĩ đã nhanh chóng **ổn định** tình trạng bệnh nhân.

The government wants to stabilize prices to help consumers.

Chính phủ muốn **ổn định** giá cả để giúp người tiêu dùng.