“stabbing” in Vietnamese
Definition
“Đâm” là hành động làm bị thương ai đó bằng vật sắc nhọn như dao, hoặc để chỉ cơn đau nhói và dữ dội xuất hiện đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
"Stabbing" có thể dùng để chỉ vụ tấn công bằng dao (danh từ) hoặc cơn đau nhói (tính từ: 'stabbing pain'). Thường gặp trong tin tức về tội phạm, y tế. Không nhầm với 'shooting' (bắn súng).
Examples
There was a stabbing in the city last night.
Tối qua đã xảy ra một vụ **đâm** ở thành phố.
He felt a stabbing pain in his side.
Anh ấy cảm thấy một cơn đau **nhói** ở bên hông.
Police are investigating the stabbing.
Cảnh sát đang điều tra vụ **đâm**.
She woke up with a stabbing headache that wouldn't go away.
Cô ấy tỉnh dậy với cơn đau đầu **nhói** mãi không dứt.
After the argument, he felt a stabbing feeling in his heart.
Sau cuộc cãi vã, anh cảm thấy một cảm giác **nhói** trong tim mình.
The victim survived the stabbing, but needed surgery.
Nạn nhân đã sống sót sau vụ **đâm**, nhưng phải phẫu thuật.