“stabbed” in Vietnamese
Definition
Dùng dao hoặc vật nhọn đâm vào ai đó hoặc vật gì đó. Đôi khi cũng dùng để diễn tả cảm giác đau nhói đột ngột hoặc tổn thương cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói về hành động bạo lực với dao hoặc vật sắc nhọn. Thành ngữ "stabbed in the back" trong tiếng Việt thường dịch là 'bị phản bội'. Ít sử dụng cho nghĩa cảm xúc.
Examples
The man was stabbed in the leg.
Người đàn ông bị **đâm** vào chân.
She stabbed the potato with a fork.
Cô ấy **đâm** củ khoai tây bằng nĩa.
I felt a sharp pain that stabbed my side.
Tôi cảm thấy một cơn đau nhói **đâm** vào bên hông.
He got stabbed outside a bar last night.
Anh ta bị **đâm** ngoài quán bar đêm qua.
I accidentally stabbed myself with the scissors.
Tôi vô tình **đâm** chính mình bằng kéo.
When she lied to me again, it felt like she had stabbed me in the back.
Khi cô ấy lại nói dối tôi, cảm giác như bị cô ấy **đâm sau lưng**.