stab” in Vietnamese

đâmcơn đau nhóithử (làm gì đó)

Definition

Dùng dao hoặc vật nhọn đâm vào người hoặc vật gì đó. Cũng có thể chỉ cảm giác đau nhói bất chợt hoặc thử làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'stab' thường mang tính bạo lực, mạnh hơn nhiều so với 'chọc' hay 'găm'. Dùng danh từ cho cảm giác đau nhói đột ngột. 'take a stab at' mang nghĩa thử sức, thường với điều không quen.

Examples

The man tried to stab him with a knife.

Người đàn ông đã cố **đâm** anh ta bằng dao.

I felt a stab of pain in my back.

Tôi cảm thấy một **cơn đau nhói** ở lưng.

She took a stab at the answer.

Cô ấy đã **thử** trả lời.

He was lucky the broken glass didn't stab deeper into his hand.

May mà mảnh kính vỡ không **đâm sâu** hơn vào tay anh ấy.

Every time I laugh, I get a sharp stab in my side.

Mỗi khi tôi cười, tôi lại bị một cơn **đau nhói** ở bên sườn.

I don't know much about coding, but I can take a stab at fixing it.

Tôi không biết nhiều về lập trình, nhưng tôi có thể **thử** sửa nó.