squirm” in Vietnamese

ngọ nguậyvặn vẹo

Definition

Cử động người qua lại hoặc vặn vẹo vì cảm thấy không thoải mái, xấu hổ hoặc lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng theo nghĩa thân mật, hay gặp trong tình huống ngồi không yên hoặc bối rối. 'ngọ nguậy trên ghế', 'vặn vẹo vì xấu hổ' dùng khá tự nhiên.

Examples

Her feet hurt, so she started to squirm.

Chân cô ấy đau nên cô bắt đầu **ngọ nguậy**.

The little boy began to squirm in his chair.

Cậu bé bắt đầu **ngọ nguậy** trên ghế.

Please don't squirm during the interview.

Làm ơn đừng **ngọ nguậy** trong buổi phỏng vấn.

He always squirms when someone brings up his childhood.

Anh ấy luôn **ngọ nguậy** mỗi khi ai nhắc về tuổi thơ của mình.

The worm squirmed in the grass after the rain.

Con giun **vặn vẹo** trong cỏ sau cơn mưa.

I started to squirm when they asked me a really personal question.

Tôi bắt đầu **ngọ nguậy** khi họ hỏi một câu quá riêng tư.