“squeamish” in Vietnamese
Definition
Người cảm thấy khó chịu, buồn nôn hoặc không thoải mái khi nhìn thấy máu, vết thương hoặc điều gì đó ghê sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về ai không chịu được cảnh máu, mùi khó chịu hay thứ ghê rợn. Không dùng cho nỗi sợ chung hay tính nhút nhát. Hay đi với 'feel squeamish', 'get squeamish about'.
Examples
She felt squeamish when she saw the blood.
Cô ấy cảm thấy **nhạy cảm** khi nhìn thấy máu.
I'm too squeamish to watch scary movies.
Tôi quá **nhạy cảm** nên không xem được phim kinh dị.
He gets squeamish at the sight of raw meat in the kitchen.
Anh ấy trở nên **nhạy cảm** khi nhìn thấy thịt sống trong bếp.
If you're squeamish, you might want to skip this part of the movie.
Nếu bạn **nhạy cảm**, bạn nên bỏ qua đoạn này của phim.
Doctors can’t be squeamish about injuries.
Bác sĩ không được **nhạy cảm** với các vết thương.
I’m not squeamish about cleaning up after my pets—someone has to do it!
Tôi không **nhạy cảm** về việc dọn dẹp sau khi cho thú cưng—ai đó phải làm!