“squeak” in Vietnamese
Definition
Phát ra âm thanh ngắn, cao như tiếng chuột hay vật gì cọ vào nhau. Cũng có thể chỉ chính âm thanh này.
Usage Notes (Vietnamese)
"Squeak" là từ tượng thanh, thường dùng cho chuột, bản lề cửa, giày hoặc vật gì phát ra âm thanh cao, ngắn trong tiếng Anh. Có thể là động từ hoặc danh từ. Hiếm khi dùng cho người, trừ khi mô tả giọng nói rất mỏng.
Examples
The mouse made a tiny squeak.
Con chuột làm một tiếng **chít** nhỏ.
My new shoes squeak when I walk.
Giày mới của tôi **kêu cót két** khi tôi đi bộ.
She heard a squeak from the old door.
Cô ấy nghe thấy một tiếng **cọt kẹt** từ cánh cửa cũ.
Did you hear that squeak? I think there’s a mouse in the house.
Bạn nghe tiếng **chít** đó không? Hình như có chuột trong nhà.
My bike always squeaks after it rains.
Xe đạp của tôi luôn **kêu cót két** sau khi mưa.
"Please don’t open that window—it always squeaks and wakes the baby!"
"Đừng mở cửa sổ đó—nó luôn **cọt kẹt** và đánh thức em bé!"