squashed” in Vietnamese

bị épbị đè bẹp

Definition

Một vật bị ép lại hoặc bị đè xuống nên bị bẹp hoặc biến dạng. Cũng dùng khi nhiều người chen chúc nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật cho vật mềm, nhất là hoa quả, bánh, giấy v.v. Cũng dùng cho cảnh chen lấn đông người ('bị ép sát nhau'). Không mạnh như 'nghiền nát' (crushed).

Examples

The banana got squashed in my bag.

Trái chuối của tôi bị **ép** trong túi.

Five people were squashed in the small car.

Năm người bị **ép** trong chiếc xe nhỏ.

My sandwich was squashed under my books.

Bánh sandwich của tôi bị **đè bẹp** dưới sách.

We were so squashed together on the train that I couldn't move.

Chúng tôi **bị ép** sát vào nhau trên tàu đến mức tôi không thể cử động.

Oops, your cupcake got completely squashed in the box.

Ôi, cupcake của bạn bị **đè bẹp** hoàn toàn trong hộp rồi.

I felt a bit squashed at the concert near the front of the stage.

Tôi cảm thấy hơi bị **ép** gần sân khấu buổi hòa nhạc.