spruce” in Vietnamese

cây vân samchỉnh tề (trang trí, làm đẹp)

Definition

'Cây vân sam' là loại cây lá kim xanh quanh năm. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên gọn gàng, đẹp mắt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ chỉ cây; động từ/adj dùng không chính thức, thường nói 'spruce up' (trang trí, làm đẹp). Không nhầm với 'sprout' hay 'spice'.

Examples

Let’s spruce up before the guests arrive.

Chúng ta hãy **chỉnh tề** trước khi khách đến nhé.

A spruce is common in northern forests.

**Cây vân sam** thường thấy ở các khu rừng phương bắc.

She likes to spruce up her room with plants.

Cô ấy thích **trang trí** phòng mình bằng cây xanh.

The house looks more spruce after painting.

Sau khi sơn, ngôi nhà trông **gọn gàng** hơn.

He bought a new suit to look spruce at his interview.

Anh ấy mua bộ đồ mới để trông **chỉnh tề** khi phỏng vấn.

There’s a tall spruce by the lake where we met.

Có một cây **vân sam** cao bên hồ nơi chúng tôi đã gặp nhau.