“sprinkle” in Vietnamese
Definition
Rải các hạt nhỏ hoặc giọt nhỏ của một thứ gì đó lên bề mặt. Cũng có thể chỉ mưa nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nấu ăn (ví dụ: 'sprinkle đường'), thời tiết ('mưa nhẹ'); chỉ số lượng nhỏ, không giống 'đổ' hay 'rưới'.
Examples
Please sprinkle some salt on the eggs.
Làm ơn **rắc** một ít muối lên trứng.
It started to sprinkle while we were outside.
Khi chúng tôi đang ở ngoài, trời bắt đầu **mưa nhẹ**.
The baker sprinkled sugar over the cake.
Người làm bánh **rắc** đường lên bánh ngọt.
Just sprinkle a little cheese on top for extra flavor.
Chỉ cần **rắc** một ít phô mai lên trên để tăng vị.
There’s just a sprinkle of rain, so we can still walk to school.
Chỉ có một **cơn mưa nhẹ** thôi, nên chúng ta vẫn đi bộ đến trường được.
She likes to sprinkle jokes into her presentations to keep people entertained.
Cô ấy thích **đan xen** những câu chuyện cười vào bài thuyết trình để tạo sự thú vị.