springtime” in Vietnamese

mùa xuân

Definition

Khoảng thời gian sau mùa đông, khi thời tiết ấm lên, cây cối đâm chồi nảy lộc và hoa bắt đầu nở.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mùa xuân' có thể dùng theo nghĩa thơ mộng, gợi sự tươi mới hoặc tái sinh. Thường gặp trong các thành ngữ như 'trong mùa xuân', 'hoa mùa xuân'.

Examples

Springtime comes after winter.

**Mùa xuân** đến sau mùa đông.

During springtime, the trees have green leaves.

Trong **mùa xuân**, cây có lá xanh tươi.

Many flowers bloom in springtime.

Nhiều loài hoa nở rộ vào **mùa xuân**.

There’s a special freshness in the air during springtime.

Có một vẻ tươi mới đặc biệt trong không khí vào **mùa xuân**.

I love going for long walks in the park in springtime.

Tôi thích đi dạo dài trong công viên vào **mùa xuân**.

For me, springtime means new beginnings and hope.

Với tôi, **mùa xuân** là biểu tượng của hy vọng và khởi đầu mới.