spooky” in Vietnamese

rùng rợnma quái

Definition

Một điều gì đó kỳ lạ hoặc làm bạn sợ, thường gợi lên cảm giác có ma hoặc yếu tố siêu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spooky' miêu tả cảm giác rờn rợn, hồi hộp nhưng không nguy hiểm thật. Thường dùng trong cụm 'spooky story', 'spooky house', hoặc dịp Halloween. Mạnh hơn 'creepy', nhưng nhẹ hơn 'terrifying'.

Examples

That old house looks spooky at night.

Ngôi nhà cũ đó trông thật **rùng rợn** vào ban đêm.

We heard a spooky noise in the basement.

Chúng tôi nghe thấy một tiếng động **ma quái** ở tầng hầm.

The movie last night was really spooky.

Bộ phim tối qua thật sự **rùng rợn**.

There’s something spooky about the fog covering the street.

Có gì đó **ma quái** khi sương phủ kín con phố.

This song gives me a spooky feeling, like something is watching me.

Bài hát này khiến tôi có cảm giác **ma quái**, như thể đang có ai đó nhìn mình.

Halloween decorations always look extra spooky with all the lights off.

Trang trí Halloween nhìn càng **rùng rợn** hơn khi tắt hết đèn.