spoil” in Vietnamese

làm hỏnglàm hư (người)

Definition

Làm hỏng một cái gì đó, làm mất đi giá trị hoặc chất lượng. Ngoài ra còn có nghĩa là chiều chuộng ai đó quá mức làm họ trở nên hư hỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'làm hỏng món ăn', 'làm hỏng phim/bất ngờ', và 'làm hư trẻ nhỏ'. Cũng được dùng nếu tiết lộ nội dung bất ngờ của phim hay sách.

Examples

Don't spoil your dinner with too much candy.

Đừng ăn quá nhiều kẹo kẻo **làm hỏng** bữa tối của con.

The hot weather can spoil the milk.

Trời nóng có thể làm sữa **bị hỏng**.

They spoil their son by giving him everything he asks for.

Họ **làm hư** con trai bằng cách cho mọi thứ cậu ấy đòi hỏi.

Come on, don't spoil the ending for me—I haven't seen it yet.

Thôi nào, đừng **làm lộ** kết thúc nhé—tôi chưa xem đâu.

I wanted it to be a surprise, but my brother spoiled it.

Tôi muốn tạo bất ngờ nhưng anh tôi đã **làm hỏng** mất rồi.

Grandma loves to spoil the kids when they visit.

Bà rất thích **chiều chuộng** các cháu mỗi khi chúng đến chơi.