“splinter” in Vietnamese
Definition
Một mảnh nhỏ, sắc bén bị tách ra từ một vật lớn hơn như gỗ, thuỷ tinh hoặc kim loại; cũng dùng để chỉ nhóm nhỏ tách ra khỏi một tổ chức lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng chỉ dằm gỗ đâm vào da. Trong chính trị, "splinter group" chỉ nhóm nhỏ tách khỏi tổ chức lớn. Không dùng như động từ.
Examples
I have a splinter in my finger.
Tôi bị một cái **dằm** ở ngón tay.
She removed the splinter with tweezers.
Cô ấy đã gắp **dằm** ra bằng nhíp.
Be careful, the wood might give you a splinter.
Cẩn thận, gỗ có thể làm bạn bị **dằm**.
He didn't notice the splinter until it started to hurt.
Anh ấy không nhận ra mình bị **dằm** cho đến khi nó bắt đầu đau.
The group broke apart and formed a splinter faction.
Nhóm tan rã và hình thành một **nhóm ly khai**.
I hate when a tiny splinter gets stuck and you can't see it.
Tôi ghét khi một **dằm** nhỏ bị mắc và không thể nhìn thấy.