“splatter” in Vietnamese
Definition
Một chất lỏng hoặc vật nhỏ bắn ra và văng tung tóe lên bề mặt, thường gây bừa bộn. Cũng dùng để chỉ vết hay dấu do việc bắn tung tóe gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với chất lỏng (sơn, bùn, máu…). 'Splatter movie' chỉ phim kinh dị nhiều máu me. Không dùng để miêu tả những điều đẹp hoặc sạch sẽ.
Examples
Be careful! The oil will splatter if the pan is too hot.
Cẩn thận! Dầu sẽ **bắn tung tóe** nếu chảo quá nóng.
I got caught in a huge mud splatter while biking.
Tôi bị dính một vết **bắn** bùn lớn khi đi xe đạp.
Don't splatter paint on the floor.
Đừng để sơn **bắn tung tóe** ra sàn.
The rain began to splatter on the window.
Mưa bắt đầu **bắn tung tóe** lên cửa sổ.
There is a splatter of ketchup on your shirt.
Áo của bạn có một vết **bắn** ketchup.
'Splatter' movies are too gory for me—I can't watch them.
Phim '**bắn tung tóe**' quá máu me đối với tôi—tôi không xem được.