“spitting” in Vietnamese
nhổ (nước bọt)phun
Definition
Hành động phun nước bọt hoặc chất gì đó ra khỏi miệng. Đôi khi cũng dùng với nghĩa ẩn dụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường bị coi là thiếu lịch sự ở nơi công cộng. 'spitting image' nghĩa là giống hệt ai đó. Không nhầm với 'split'.
Examples
He was spitting on the sidewalk.
Anh ấy đang **nhổ** trên vỉa hè.
Spitting is not allowed inside the building.
**Nhổ** không được phép trong tòa nhà.
The baby kept spitting out his food.
Em bé liên tục **nhổ** thức ăn ra.
People stared at him for spitting in public.
Mọi người nhìn anh ta vì anh ta **nhổ** nơi công cộng.
Stop spitting and use a tissue if you need to.
Đừng **nhổ** nữa, hãy dùng khăn giấy nếu cần.
She’s the spitting image of her mother.
Cô ấy là **spitting image** của mẹ mình.