spite” in Vietnamese

ác ýsự hằn học

Definition

Khi bạn muốn làm ai đó buồn hoặc bực tức chỉ vì bạn giận hay ghét họ. Cũng dùng cho hành động cố tình gây tổn thương cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'out of spite'. Nghĩa rất tiêu cực và dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng, không nên nhầm với 'despite'.

Examples

She said those mean words out of spite.

Cô ấy nói những lời khó nghe đó vì **ác ý**.

He broke the toy in spite.

Anh ấy đã cố tình làm vỡ món đồ chơi vì **ác ý**.

I think she stayed silent out of spite.

Tôi nghĩ cô ấy giữ im lặng vì **hằn học**.

He only posted that comment out of spite, not because he meant it.

Anh ấy chỉ đăng bình luận đó vì **ác ý**, không phải vì anh ấy thật sự nghĩ vậy.

Let's not make a decision out of spite and regret it later.

Chúng ta đừng quyết định vì **ác ý** rồi sau này phải hối hận.

She smiled and said she was fine, but there was real spite behind it.

Cô ấy cười và bảo rằng mình ổn, nhưng trong đó có **ác ý** thật sự.