spit” in Vietnamese

nhổnước bọtxiên nướng

Definition

Đẩy mạnh nước bọt hoặc vật gì đó ra khỏi miệng. Ngoài ra còn có nghĩa là nước bọt hoặc xiên dài dùng để nướng thịt trên lửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ thường dùng trong bối cảnh không trang trọng, đôi lúc mang ý tiêu cực như nhổ xuống đất hoặc vào ai đó. Một số cụm thường gặp: 'spit out' (nhổ ra hoặc nói tuột ra), 'spit on' (thể hiện sự coi thường), 'spit it out' (nói thẳng đi). Không nhầm với 'spite'.

Examples

She was so shocked she nearly spit out her coffee.

Cô ấy sốc đến mức suýt **nhổ** hết cà phê ra.

Please don't spit on the sidewalk.

Làm ơn đừng **nhổ** xuống vỉa hè.

The baby spit the medicine out.

Em bé đã **nhổ** thuốc ra.

He put the meat on a spit over the fire.

Anh ấy đặt miếng thịt lên **xiên nướng** trên lửa.

If you know the answer, just spit it out.

Nếu bạn biết đáp án thì **nói** luôn đi.

He'd rather spit on the offer than accept it.

Anh ấy thà **nhổ** vào cái đề nghị đó còn hơn là chấp nhận.