spin” in Vietnamese

quayxe chỉtạo hiệu ứng (thông tin)

Definition

Di chuyển xoay tròn nhanh chóng; có thể dùng để nói về quay sợi, tạo độ xoáy cho bóng hoặc trình bày thông tin theo cách gây ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến khi nói về quay vòng đồ vật ('spin the wheel'), cảm giác quay đầu. Trong thể thao, 'spin' chỉ độ xoáy bóng. Trong chính trị, báo chí mang ý nghĩa làm cho thông tin có lợi.

Examples

The child can spin in circles for a long time.

Đứa trẻ có thể **quay** tròn trong thời gian dài.

She used a machine to spin cotton into thread.

Cô ấy dùng máy để **xe** bông thành chỉ.

He can spin the ball with his fingers.

Anh ấy có thể **xoay** quả bóng bằng ngón tay.

After two cups of coffee, my mind was spinning.

Sau hai cốc cà phê, đầu tôi **quay cuồng**.

The company tried to spin the bad news as a success.

Công ty đã cố **biến** tin xấu thành thành công.

She put a lot of spin on the serve, and I missed it completely.

Cô ấy đã **tạo nhiều xoáy** vào cú giao bóng, nên tôi đánh trượt hoàn toàn.