“spilt” in Vietnamese
Definition
Đây là quá khứ và quá khứ phân từ của 'spill'; có nghĩa là chất lỏng vô tình bị đổ ra khỏi vật chứa hoặc lên bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Spilt’ thường dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ hay dùng ‘spilled’. Chủ yếu dùng cho chất lỏng và mang ý nghĩa vô tình. Thành ngữ nổi bật: ‘spilt milk’ (như trong 'đừng buồn vì sữa đã đổ'). Vì vậy hiếm dùng cho chất rắn.
Examples
I accidentally spilt my juice on the table.
Tôi vô tình **làm đổ** nước ép lên bàn.
He spilt water on his shirt.
Anh ấy **làm đổ** nước lên áo sơ mi của mình.
Milk was spilt all over the floor.
Sữa đã bị **làm đổ** khắp sàn nhà.
Don’t cry over spilt milk; it’s already done.
Đừng buồn vì **làm đổ** sữa; việc đã rồi.
She quickly cleaned up the tea she had spilt.
Cô ấy nhanh chóng dọn sạch chỗ trà đã **làm đổ**.
By the time I noticed, the paint was already spilt on the carpet.
Khi tôi phát hiện ra thì sơn đã bị **làm đổ** trên thảm rồi.