“spilled” in Vietnamese
làm đổtiết lộ (bí mật)
Definition
Chỉ việc làm chất lỏng hoặc vật nhỏ rơi ra ngoài một cách vô ý. Cũng có thể dùng để nói ai đó vô tình tiết lộ bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'spill' thường dùng với chất lỏng như 'spill water', 'spill coffee' và mang tính vô ý. Trong văn nói, khi tiết lộ bí mật sẽ có các cụm như 'spill the beans'.
Examples
I spilled water on the table.
Tôi đã **làm đổ** nước lên bàn.
She spilled coffee on her shirt.
Cô ấy **làm đổ** cà phê lên áo mình.
The milk spilled onto the floor.
Sữa đã **bị đổ** ra sàn.
Oops, I spilled my drink again.
Ôi, tôi lại **làm đổ** đồ uống nữa rồi.
He finally spilled the truth about what happened.
Cuối cùng anh ta cũng **tiết lộ** sự thật về chuyện đã xảy ra.
She spilled the beans before I could tell anyone.
Cô ấy đã **tiết lộ bí mật** trước khi tôi kịp nói với ai.