“spill” in Vietnamese
Definition
Vô tình làm đổ chất lỏng hoặc vật nhỏ ra khỏi vật chứa. Ngoài ra còn dùng để chỉ làm lộ bí mật một cách không chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'spill water/coffee' được dùng cho việc làm đổ nước/cà phê do bất cẩn. Có thể dùng 'spill on the floor/table/shirt' với nghĩa đổ ra sàn/bàn/áo. 'spill the beans' mang nghĩa để lộ bí mật. 'pour' là cố ý, còn 'spill' thường là vô ý.
Examples
I spilled water on my shirt.
Tôi đã **làm đổ** nước lên áo.
Be careful not to spill the milk.
Cẩn thận nhé, đừng để **làm đổ** sữa.
The bag spilled rice all over the floor.
Túi đã **làm đổ** gạo khắp sàn nhà.
Come on, spill it — what happened after the date?
Nào, **nói đi** — sau buổi hẹn thì thế nào?
She finally spilled the beans about the surprise party.
Cô ấy cuối cùng đã **làm lộ** về bữa tiệc bất ngờ.
Oops, I spilled coffee all over your laptop.
Ôi, tôi đã **làm đổ** cà phê lên laptop của bạn.