sphinx” in Vietnamese

nhân sư

Definition

Nhân sư là sinh vật huyền thoại có thân sư tử và đầu người, nổi tiếng trong thần thoại Ai Cập và Hy Lạp. Từ này cũng được dùng chỉ bức tượng lớn ở Ai Cập hoặc người bí ẩn, khó hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc thần thoại. Ngoài chỉ tượng đá và sinh vật, còn dùng mô tả người bí ẩn ('She is a sphinx'). Không thường dùng ngoài các trường hợp này.

Examples

The sphinx stands near the pyramids of Giza in Egypt.

**Nhân sư** đứng gần các kim tự tháp Giza ở Ai Cập.

Ancient Greeks believed the sphinx asked people riddles.

Người Hy Lạp cổ tin rằng **nhân sư** đặt câu đố cho mọi người.

A sphinx has a lion's body and a human head.

**Nhân sư** có thân sư tử và đầu người.

He kept a sphinx-like smile, revealing nothing of his thoughts.

Anh ấy giữ nụ cười **nhân sư**, không tiết lộ điều gì.

Many tourists visit the sphinx every year to admire its mystery.

Nhiều khách du lịch đến thăm **nhân sư** mỗi năm để chiêm ngưỡng sự bí ẩn của nó.

Nobody knows what she’s thinking—she’s a real sphinx sometimes.

Không ai biết cô ấy đang nghĩ gì—đôi khi cô ấy thật **nhân sư**.