specifically” in Vietnamese

cụ thể

Definition

Dùng để nhấn mạnh một chi tiết, người, vật hoặc lý do cụ thể. Thường để nói rõ ràng, chính xác điều nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong văn bản hoặc hội thoại trang trọng/xác thực: 'specifically about', 'more specifically'. Không nhầm với 'especially' (đặc biệt) vì 'specifically' nhấn mạnh rõ ràng, chính xác.

Examples

I asked specifically for a window seat.

Tôi đã yêu cầu **cụ thể** ghế ngồi bên cửa sổ.

This book is specifically for beginners.

Cuốn sách này **cụ thể** dành cho người mới bắt đầu.

Did she say specifically when she will arrive?

Cô ấy có nói **cụ thể** khi nào sẽ tới không?

I’m not talking about the whole project — I mean this part specifically.

Tôi không nói về toàn bộ dự án — tôi nói **cụ thể** về phần này.

More specifically, we need someone with sales experience.

**Cụ thể hơn**, chúng ta cần ai đó có kinh nghiệm bán hàng.

Was that comment specifically about me?

Bình luận đó có phải **cụ thể** về tôi không?