spawn” in Vietnamese

sinh rađẻ trứng

Definition

Chỉ hành động đẻ trứng của cá hoặc động vật lưỡng cư; cũng dùng để chỉ tạo ra hoặc sinh ra điều gì đó mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Trọng trang nghiêm khi nói về sinh học (đẻ trứng), nhưng phổ biến hơn với nghĩa sinh ra/thúc đẩy cái mới. Trong game, 'spawn' là nhân vật/vật xuất hiện.

Examples

The frog laid its spawn in the pond.

Con ếch đã **đẻ trứng** trong ao.

Salmon spawn in freshwater rivers every year.

Cá hồi **đẻ trứng** ở các con sông nước ngọt mỗi năm.

New technologies can spawn many jobs.

Công nghệ mới có thể **tạo ra** nhiều việc làm.

The video game character will spawn at this location after you die.

Nhân vật trong trò chơi sẽ **xuất hiện** tại vị trí này sau khi bạn chết.

That movie really spawned a whole new genre of films.

Bộ phim đó thực sự đã **tạo ra** một thể loại phim hoàn toàn mới.

The rumors quickly spawned gossip throughout the office.

Tin đồn nhanh chóng **lan truyền** khắp văn phòng thành nhiều chuyện bàn tán.