“sparks” in Vietnamese
Definition
Những đốm sáng nhỏ phát ra từ lửa hoặc khi kim loại va vào nhau; cũng chỉ những cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự hào hứng giữa các cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn dùng ở dạng số nhiều khi nói về cảm xúc, ví dụ 'sparks flew' có nghĩa là rất hào hứng hoặc có cảm giác yêu thích. Chú ý phân biệt với 'spark' dùng cho một tia.
Examples
She smiled, and I swear I saw sparks fly.
Cô ấy cười, tôi thề rằng tôi thấy **tia lửa** bay lên.
The debate got heated, and sparks began to fly.
Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng và **tia lửa** bắt đầu bắn ra.
The fire made bright sparks in the night.
Ngọn lửa tạo ra những **tia lửa** sáng trong đêm.
Hitting metal with a hammer makes sparks.
Gõ búa vào kim loại sẽ tạo ra **tia lửa**.
There were sparks between them from the first meeting.
Ngay từ lần gặp đầu tiên giữa họ đã có những **cảm xúc mãnh liệt**.
Their chemistry was obvious—sparks were everywhere.
Sự ăn ý giữa họ rõ ràng—**tia lửa** có mặt khắp nơi.