“spark” in Vietnamese
Definition
Tia lửa là mảnh nhỏ sáng của lửa hoặc điện. Ngoài ra, nó còn chỉ dấu hiệu đầu tiên cho sự bắt đầu của điều gì đó như sự quan tâm, hy vọng, ý tưởng hoặc mâu thuẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng như danh từ và động từ. Các mẫu như 'spark interest', 'spark debate' nghĩa là gây ra sự quan tâm, tranh luận. Dùng nói về sự khởi đầu nhanh của cảm xúc hay tranh cãi.
Examples
There was an instant spark between them.
Có một **tia lửa** xuất hiện ngay giữa họ.
One small comment can spark a big argument.
Chỉ một lời bình nhỏ cũng có thể **khơi mào** một cuộc tranh cãi lớn.
A spark came from the fire.
Một **tia lửa** phát ra từ ngọn lửa.
Her question sparked a new idea.
Câu hỏi của cô ấy đã **khơi dậy** một ý tưởng mới.
The movie sparked his interest in space.
Bộ phim đã **khơi dậy** sự quan tâm của anh ấy về vũ trụ.
The announcement sparked a lot of debate online.
Thông báo đó đã **gây ra** nhiều tranh luận trên mạng.