“spared” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó không bị ảnh hưởng bởi điều xấu, được cứu khỏi nguy hiểm, tổn thương hoặc bị miễn hình phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động hoặc quá khứ ('was spared', 'have been spared'). Mang ý nghĩa trang trọng, văn chương, chỉ việc thoát khỏi nguy hiểm hoặc không phải chịu đựng điều khó chịu. Thường gặp trong các cụm như 'spared from', 'spared the details'. 'spared no expense' nghĩa là không tiếc tiền chi tiêu.
Examples
He was spared during the accident.
Anh ấy đã được **tha** trong vụ tai nạn.
They were spared from punishment.
Họ đã được **miễn** khỏi hình phạt.
Some villages were spared by the storm.
Một số ngôi làng đã được **cứu** khỏi cơn bão.
Luckily, I was spared the worst of the flu.
May mắn là tôi **không bị** các triệu chứng nặng nhất của cúm.
She wished to be spared any more bad news.
Cô ấy mong được **miễn** nghe thêm tin xấu nào.
He spared no expense for his daughter's wedding.
Anh ấy **không tiếc tiền** cho đám cưới con gái mình.