spaced” in Vietnamese

được đặt cách nhaulơ đãng

Definition

Được sắp xếp có khoảng cách giữa các vật; cũng có thể chỉ ai đó đang mất tập trung hoặc lơ đãng.

Usage Notes (Vietnamese)

'spaced' dùng cả trong trường hợp sắp xếp đều, lẫn nghĩa lơ đãng, thiếu tập trung ở văn nói. Hãy chú ý văn cảnh để dùng đúng.

Examples

The seeds should be spaced two inches apart.

Các hạt nên được **đặt cách nhau** hai inch.

The chairs were spaced evenly around the table.

Những chiếc ghế được **đặt cách nhau** đều quanh bàn.

He looked a little spaced during the meeting.

Anh ấy trông có vẻ hơi **lơ đãng** trong cuộc họp.

Sorry, I totally spaced and forgot your birthday.

Xin lỗi, mình hoàn toàn **lơ đãng** và quên mất sinh nhật của bạn.

The houses on this street are spaced far apart so everyone has privacy.

Các ngôi nhà trên con phố này được **đặt cách xa nhau** để mọi người đều có sự riêng tư.

When he’s tired, he gets really spaced and can’t focus on anything.

Khi mệt mỏi, anh ấy trở nên rất **lơ đãng** và không tập trung được.