sounding” in Vietnamese

nghe nhưvang lênđo độ sâu (kỹ thuật)

Definition

Dùng để mô tả ấn tượng khi nghe một âm thanh hoặc cách sự vật vang lên. Trong khoa học, còn chỉ việc đo độ sâu nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sounding' thường đi với tính từ để diễn tả ấn tượng, như 'kỳ lạ' hoặc 'nghiêm túc'. Nghĩa khoa học khá hiếm trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The sailors took a sounding to check the water depth.

Thuỷ thủ đã thực hiện một **đo độ sâu** để kiểm tra mực nước.

He's always making serious-sounding excuses for being late.

Anh ấy luôn đưa ra những lời bào chữa nghe **rất nghiêm trọng** để biện minh cho việc đến muộn.

That plan is good sounding, but I doubt it will work.

Kế hoạch đó **nghe có vẻ tốt**, nhưng tôi nghi ngờ nó sẽ thành công.

There's no need for such official-sounding language in a friendly email.

Không cần dùng ngôn ngữ nghe **quá trang trọng** với email thân mật.

That is a strange-sounding word.

Đó là một từ nghe **kỳ lạ**.

The bell is sounding loudly in the hall.

Chuông đang **vang lên** to trong sảnh.